Danh Hiệu Sao Vàng Äất Việt -- Danh Hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao -- Asean Business Award 2007-- Thương Hiệu Dẫn đầu 2007

 

        .: Tin trong nước


        .: Truyá»n thông nói vá» GSG


        .: Tin Giấy Sài Gòn


        .: Hoạt động xã há»™i


        .: Hoạt động công Ä‘oàn


        .: Sá»± kiện qua ảnh


        .: Tin thế giá»›i


        .: Thị trưá»ng giấy


        .: Tin công nghệ


        .: Tài liệu tham khảo


        .: Trao đổi kinh nghiệm


        .: Giá»›i thiệu phòng ban


Tài liệu tham khảo

Dữ liệu vá» ngành công nghiệp giấy (Cập nhật ngày2008-10-20)

Dữ liệu vá» ngành công nghiệp giấy bao gồm ngành công nghiệp giấy thế giá»›i và ngành công nghiệp giấy Việt Nam nhằm cung cấp các thông tin vá» sá»± phát triển cá»§a ngành công nghiệp giấy, sản xuất, xuất nhập khẩu và tỉêu dùng trong gần 10 năm trở lại Ä‘ây. Những số liệu này có tính chất tham khảo để có cái nhìn toàn cảnh đối vá»›i sá»± phát triển cá»§a ngành công nghiệp giấy thế giá»›i và cái nhìn riêng biệt đối vá»›i sá»± phát triển cá»§a ngành công nghiệp giấy Việt Nam

. Vá»›i trang này, Chuyên gia Viện Công nghiệp giấy sẽ cập nhật số liệu bổ sung, cập nhật số liệu theo thá»i gian, từ những nguồn và luồng thông tin Ä‘áng tin cậy để lượng thông tin ngày càng phong phú hÆ¡n, há»— trợ bạn Ä‘á»c và doanh nghiệp trong việc tìm kiếm thông tin phục vụ cho công việc cá»§a mình.
 
Công nghiệp giấy châu Á 2002 - 2010
 

Sản lượng

2002

2003

2004

2005

2006

2007

2008*

2009*

2010*

Giấy

101.090

104.840

111.055

115.970

117.940

123.220

130.800

136.480

138.770

Bột giấy

38.275

39.495

41.200

42.465

42.656

44.145

46.070

47.490

47.750

(*) - Số liệu năm 2008 - 2010 là con số dá»± kiến

Công nghiệp giấy má»™t số nước giai Ä‘oạn 2006 - 2008

Tên nước

Sản lượng bột, 1.000 tấn

Sản lượng giấy, 1.000 tấn

 

2006

2007

2008

2006

2007

2008

Toàn châu Á

42.656

44.145

46.070

117.940

123.220

130.800

Trung Quốc

18.160

20.235

21.130

49.470

52.460

56.440

Nhật Bản

10.884

10.898

10.900

31.107

31.265

31.250

Hàn Quốc

500

497

520

10.703

10.932

10.800

Äài Loan

392

405

378

4.646

4.610

4.650

InÄ‘ônêxia

5.672

6.020

6.000

8.853

8.850

8.850

Thái Lan

1.100

1.080

1.200

4.300

4.320

4.500

Việt Nam

300

355

465

959

1.120

1.310

Nga

5.790

6.310

6.280

6.980

7.580

7.820

 
(*) - Số liệu năm 2008 là con số dá»± kiến
 
Công nghiệp giấy Việt Nam giai Ä‘oạn 2000 - 2008
 

Sản lượng

2000

2001

2002

2003

2004

2005

2006

2007

2008*

Giấy

408

445

468

530

787

850

959

1.120

1.310

Bột giấy

174

197

252

232

281

290

300

355

465

Tiêu thụ giấy

591

660

750

971

1.220

1.331

1.566

1.800

2.050

Dân số, triệu ngưá»i

77,70

78,43

79,29

80,26

81,34

82,49

83,43

84,38

85,33

Bình quân, kg/ng.năm

7,60

8,40

9,46

12,10

15,00

16,13

18,77

21,33

24,00

(*) - Số liệu năm 2008 là con số dá»± kiến

Ngồn www.vnrippi.com.vn/

Gởi mail cho bạn bè      Phản hồi     In

 

Các tin cùng chuyên mục

  

TIN NỔI BẬT

              VIDEO GSG

Xem các VIDEO

              TIN NỔI BẬT GSG


              HỆ THỐNG THU MUA

              SỰ KIỆN QUA ẢNH

              CHỨNG NHẬN

              BÃŒNH CHỌN

.
Bạn biết đến website Giấy Sài Gòn qua?
Báo chí
Truyá»n hình
Internet
Bạn bè gá»›i thiệu¨
Khác


Kết quả bình chá»n

TIN NỔI BẬT

           LIÊN KẾT

-----------------------

------------------------

-----------------------

-----------------------

 

 

   

Trang chủ Tuyển dụng | Liên hệ Há»i đáp Cấu trúc website Liên kết Äiá»u khoản sá»­ dụng

Địa chỉ: Tầng 2, Cao ốc Tuổi Trẻ,60A Hoàng Văn Thụ, P9, Q.Phú Nhuận, TP.HCM

MST :  030 1480 913

Visited: 618523

Copyright 2008 SaiGon Paper Corporation  
Website:
www.saigonpaper.com  Email : contact@saigonpaper.com

Tel : (84-8)38479977- Fax : (84-8) 38444699 - Designed by Van Huong